Lịch thuỷ triều — Giờ nước lớn, nước ròng
Lịch thủy triều tại Vũng Tàu
Nguồn: Open-Meteo Marine API, biến sea_level_height_msl từ mô hình Météo-France SMOC/Copernicus Marine; ghi nhận Open-Meteo và DWD theo yêu cầu nguồn. Cập nhật dữ liệu: .
Phương pháp: phát hiện cực đại/cực tiểu trong chuỗi mực nước mô hình theo giờ, gồm thủy triều, hiệu ứng khí áp nghịch và các biến thiên mực nước biển khác; lưới khoảng 8 km, đơn vị mét so với MSL toàn cầu. Đây không phải bảng triều quan trắc, mốc hải đồ hay dữ liệu dẫn đường chính thức.
Lịch con nước — ngày nước cường, nước kém
Con nước lên xuống theo chu kỳ trăng: quanh ngày mùng 1 và ngày rằm âm lịch, biên độ triều lớn nhất (dân đi biển gọi là nước cường hay con nước lớn); quanh thượng huyền và hạ huyền thì biên độ nhỏ nhất (nước kém). Bảng dưới suy từ pha trăng nên dùng để ước lượng cả tháng; giờ và độ cao từng ngày vẫn phải xem bảng phía trên.
| Tháng | Ngày nước cường | Ngày nước kém |
|---|---|---|
| Tháng 10/2026 | 11–14, 26–29 | 4–6, 19–21 |
| Tháng 11/2026 | 10–13, 24–28 | 3–5, 18–20 |
Chu kỳ trăng dài khoảng 29,5 ngày nên mỗi tháng dương lịch có hai đợt nước cường và hai đợt nước kém. Đợt nước cường thường trễ hơn ngày trăng non hoặc trăng tròn khoảng một đến hai ngày, và mạnh hơn vào các tháng cuối năm ở miền Nam.
Cách đọc nhanh
- Nước lớn: cực đại mực nước mô hình.
- Nước ròng: cực tiểu mực nước mô hình.
- Độ cao (m): so với mực biển trung bình của mô hình, không phải mốc hải đồ.
Câu hỏi thường gặp
Nước lớn và nước ròng trong bảng là gì?
Nước lớn là cực đại, nước ròng là cực tiểu được phát hiện trong chuỗi mực nước mô hình theo giờ tại điểm đã chọn.
Độ cao mực nước được tính theo mốc nào?
Giá trị hiển thị theo mét so với mực biển trung bình của mô hình (MSL), không phải mốc hải đồ hay số đo tại trạm thủy văn địa phương.
Có thể dùng lịch này để quyết định ra khơi không?
Không. Đây là dữ liệu mô hình tham khảo, không thay thế bản tin chính thức, thông báo của cảng vụ hoặc hướng dẫn của cơ quan chức năng.
