24 tiết khí: lịch 2026–2027 theo giờ Việt Nam

24 tiết khí là 24 mốc trong năm, cách nhau 15° kinh độ hoàng đạo của Mặt Trời. Các mốc theo chuyển động biểu kiến của Mặt Trời, nên gần ổn định theo lịch dương nhưng không cố định ngày giờ mỗi năm.
Lịch 24 tiết khí 2026–2027
Giờ Việt Nam (UTC+7), đổi từ giờ Hong Kong (UTC+8). Đây là thời điểm bắt đầu tiết khí, không phải dự báo thời tiết.
Thu phân đang là tiết khí gần nhất đã bắt đầu. Mốc tiếp theo: Hàn lộ — 13:29 08/10/2026.
Xác định lúc 02:18 07/10/2026, giờ Việt Nam.
Xem lịch năm 2026
| Tiết khí | Ngày dương lịch | Giờ Việt Nam |
|---|---|---|
| Tiểu hàn | 05/01/2026 | 15:23 |
| Đại hàn | 20/01/2026 | 08:45 |
| Lập xuân | 04/02/2026 | 03:02 |
| Vũ thủy | 18/02/2026 | 22:52 |
| Kinh trập | 05/03/2026 | 20:59 |
| Xuân phân | 20/03/2026 | 21:46 |
| Thanh minh | 05/04/2026 | 01:40 |
| Cốc vũ | 20/04/2026 | 08:39 |
| Lập hạ | 05/05/2026 | 18:49 |
| Tiểu mãn | 21/05/2026 | 07:37 |
| Mang chủng | 05/06/2026 | 22:48 |
| Hạ chí | 21/06/2026 | 15:25 |
| Tiểu thử | 07/07/2026 | 08:57 |
| Đại thử | 23/07/2026 | 02:13 |
| Lập thu | 07/08/2026 | 18:43 |
| Xử thử | 23/08/2026 | 09:19 |
| Bạch lộ | 07/09/2026 | 21:41 |
| Thu phân | 23/09/2026 | 07:05 |
| Hàn lộ | 08/10/2026 | 13:29 |
| Sương giáng | 23/10/2026 | 16:38 |
| Lập đông | 07/11/2026 | 16:52 |
| Tiểu tuyết | 22/11/2026 | 14:23 |
| Đại tuyết | 07/12/2026 | 09:53 |
| Đông chí | 22/12/2026 | 03:50 |
Xem lịch năm 2027
| Tiết khí | Ngày dương lịch | Giờ Việt Nam |
|---|---|---|
| Tiểu hàn | 05/01/2027 | 21:10 |
| Đại hàn | 20/01/2027 | 14:30 |
| Lập xuân | 04/02/2027 | 08:46 |
| Vũ thủy | 19/02/2027 | 04:33 |
| Kinh trập | 06/03/2027 | 02:40 |
| Xuân phân | 21/03/2027 | 03:25 |
| Thanh minh | 05/04/2027 | 07:17 |
| Cốc vũ | 20/04/2027 | 14:18 |
| Lập hạ | 06/05/2027 | 00:25 |
| Tiểu mãn | 21/05/2027 | 13:18 |
| Mang chủng | 06/06/2027 | 04:26 |
| Hạ chí | 21/06/2027 | 21:11 |
| Tiểu thử | 07/07/2027 | 14:37 |
| Đại thử | 23/07/2027 | 08:05 |
| Lập thu | 08/08/2027 | 00:27 |
| Xử thử | 23/08/2027 | 15:14 |
| Bạch lộ | 08/09/2027 | 03:28 |
| Thu phân | 23/09/2027 | 13:02 |
| Hàn lộ | 08/10/2027 | 19:17 |
| Sương giáng | 23/10/2027 | 22:33 |
| Lập đông | 07/11/2027 | 22:39 |
| Tiểu tuyết | 22/11/2027 | 20:16 |
| Đại tuyết | 07/12/2027 | 15:38 |
| Đông chí | 22/12/2027 | 09:42 |
Đọc lịch tiết khí thế nào?
- Ngày trong bảng là ngày dương lịch. Giờ đã đổi sang UTC+7, dùng tại Việt Nam.
- Mỗi mốc là thời điểm bắt đầu; khoảng đến mốc tiếp theo thường dài chừng 15–16 ngày, không phải luôn đúng 15 ngày.
- Xuân phân, Hạ chí, Thu phân, Đông chí tương ứng các mốc 0°, 90°, 180°, 270°.
Ví dụ, Hàn lộ năm 2026 bắt đầu lúc 13:29 ngày 08/10 ở Việt Nam. Bảng Hong Kong ghi 14:29 vì dùng UTC+8. Cần đổi cả ngày nếu phép chuyển múi giờ đi qua nửa đêm.
Đến Lập đông có chắc trời lạnh không?
Không. Tên tiết khí gắn với cách quan sát mùa và hoạt động nông nghiệp ở Trung Quốc cổ đại. Chúng không bảo đảm mọi nơi tại Việt Nam cùng chuyển mùa hoặc có mưa, rét đúng ngày đó. Xem thêm cơ chế gió mùa Đông Bắc.
Để lên lịch đi chơi, xem dự báo đúng địa điểm. Để tra độ dài ngày, xem giờ mặt trời mọc và giờ mặt trời lặn.
Câu hỏi thường gặp
Tiết khí có theo ngày âm lịch không?
Tiết khí là các mốc theo Mặt Trời, dù được dùng trong lịch âm dương. Không nên lấy ngày âm của một năm áp dụng nguyên cho năm khác.
Tại sao hai lịch ghi giờ khác nhau?
Trước tiên kiểm tra múi giờ. Giờ Việt Nam chậm hơn giờ Hong Kong một giờ. Bảng ở đây dùng nguồn thiên văn HKO và ghi tới phút.
Nguồn và cách kiểm tra nội dung
Lịch thiên văn HKO 2026–2027, đổi giờ UTC+8 sang UTC+7, chính xác tới phút theo nguồn. Tên tiết khí không phải dự báo thời tiết tại Việt Nam.




