Thời tiết tỉnh Shinyanga, Tan-da-ni-a (Tanzania)

Cập nhật thời tiết Shinyanga (Tan-da-ni-a (Tanzania)) hôm nay và dự báo nhiều ngày theo giờ địa phương (chậm hơn Việt Nam 4 giờ) (số liệu đại diện khu vực trung tâm tỉnh). Tỉnh Shinyanga có khí hậu nhiệt đới, nóng ẩm quanh năm, nhiệt độ trung bình năm khoảng 24°C.

Cập nhật lúc 22:17 giờ Shinyanga (chậm hơn Việt Nam 4 giờ).

Mây rải rác
27°C
Mây rải rác
Cảm giác như 29°C
Thứ 4, 04/11/2026
22:15 giờ địa phương
🌅 06:22 · 🌇 18:37
Độ ẩm
53%
Gió
3 km/h
Áp suất
890 hPa
Chỉ số UV
0
Tầm nhìn
24.1 km
Chất lượng KK
Tốt

Hôm nay mặc gì ở Shinyanga?

Hiện tại ở Shinyanga cảm giác như 29°C (Nóng). Mặc đồ thoáng: áo thun với quần short (hoặc váy), đi dép.

Bấm vào tên món đồ để xem ảnh gợi ý cách mặc (nam & nữ).

Chất lượng không khí Shinyanga

Tốt · US AQI 38
PM2.5
17
µg/m³
PM10
18
µg/m³
O₃
37
µg/m³
NO₂
12
µg/m³
SO₂
1.1
µg/m³
CO
288
µg/m³

Chất lượng không khí tại Shinyanga hiện ở mức Tốt (US AQI 38).

Tác nhân đáng chú ý nhất là bụi mịn PM2.5 ở mức 17 µg/m³, cao gấp khoảng 1.1 lần ngưỡng khuyến nghị 24 giờ của WHO (15 µg/m³).

Không khí trong lành, lý tưởng cho mọi hoạt động ngoài trời.

So với Việt Nam

⏰ Shinyanga chậm hơn Việt Nam 4 giờ — khi VN 02:23 thì Shinyanga là 22:23.

🌡️ Hiện Shinyanga 27°C — ấm hơn Hà Nội 1°C (Hà Nội 26°C).

🌡️ Hiện Shinyanga 27°C — ấm hơn TP.HCM 1°C (TP.HCM 26°C).

Dự báo theo giờ (48 giờ tới)

04/11
22:00
27°
0%
 
23:00
27°
0%
05/11
00:00
27°
0%
 
01:00
26°
0%
 
02:00
24°
0%
 
03:00
24°
0%
 
04:00
23°
3%
 
05:00
23°
8%
 
06:00
22°
10%
 
07:00
22°
8%
 
08:00
23°
3%
 
09:00
26°
0%
 
10:00
27°
0%
 
11:00
29°
0%
 
12:00
30°
0%
 
13:00
32°
0%
 
14:00
32°
0%
 
15:00
33°
0%
 
16:00
33°
0%
 
17:00
33°
0%
 
18:00
33°
0%
 
19:00
32°
0%
 
20:00
30°
0%
 
21:00
29°
0%
 
22:00
28°
0%
 
23:00
27°
0%
06/11
00:00
25°
0%
 
01:00
24°
0%
 
02:00
23°
0%
 
03:00
23°
0%
 
04:00
22°
0%
 
05:00
22°
0%
 
06:00
22°
0%
 
07:00
21°
0%
 
08:00
23°
0%
 
09:00
25°
0%
 
10:00
27°
0%
 
11:00
29°
0%
 
12:00
31°
0%
 
13:00
32°
0%
 
14:00
33°
0%
 
15:00
34°
0%
 
16:00
34°
0%
 
17:00
34°
0%
 
18:00
33°
0%
 
19:00
32°
2%
 
20:00
30°
4%
 
21:00
28°
6%

Trong 48 giờ tới, nhiệt độ Shinyanga dao động khoảng 21–34°C. Khả năng mưa thấp, trời chủ yếu khô ráo trong phần lớn thời gian.

Thời tiết Shinyanga 15 ngày tới

Thứ 4
04/11
Mây đen u ám
32° 20°
63%
Thứ 5
05/11
Mây đen u ám
33° 22°
43%
Thứ 6
06/11
Mây đen u ám
34° 21°
46%
Thứ 7
07/11
Mây đen u ám
34° 22°
45%
Chủ nhật
08/11
Mưa rào nhẹ
31° 22°
65%
Thứ 2
09/11
Mưa rào
30° 22°
72%
Thứ 3
10/11
Mưa rào
28° 21°
80%
Thứ 4
11/11
Mưa rào nhẹ
27° 21°
80%
Thứ 5
12/11
Mưa nhẹ
29° 20°
62%
Thứ 6
13/11
Mưa vừa
24° 19°
80%
Thứ 7
14/11
Mưa nhẹ
29° 19°
67%
Chủ nhật
15/11
Mưa nhẹ
30° 20°
60%
Thứ 2
16/11
Mưa vừa
28° 21°
67%
Thứ 3
17/11
Mưa vừa
24° 17°
75%
Thứ 4
18/11
Mưa rào nhẹ
30° 20°
60%

Xu hướng 7 ngày: Trong 7 ngày tới, Shinyanga dao động khoảng 20–34°C (cao nhất trung bình 32°C, thấp nhất 22°C), nhiệt độ có xu hướng mát dần; khoảng 4/7 ngày có khả năng mưa, cao điểm quanh 04/11.

Xu hướng 15 ngày: Trong 15 ngày tới, Shinyanga dao động khoảng 17–34°C (cao nhất trung bình 30°C, thấp nhất 20°C), nhiệt độ có xu hướng mát dần; khoảng 8/15 ngày có khả năng mưa, cao điểm quanh 16/11.

* Dự báo xa mang tính tham khảo, độ chính xác giảm dần theo số ngày.

Khí hậu Shinyanga trung bình 12 tháng

ThángT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
Cao nhất (°C)282929282929293031312928
Thấp nhất (°C)181919191918181820201919
Mưa (mm)100741071222522101650130122

Shinyanga mang khí hậu cận nhiệt đới, ấm áp gần như quanh năm, với nhiệt độ trung bình năm khoảng 24°C. Chênh lệch giữa tháng nóng nhất và lạnh nhất lên tới 2.4°C — khá điều hoà quanh năm.

Mùa hè nóng nhất rơi vào tháng 10, nền nhiệt cao nhất trung bình khoảng 31°C; mùa đông mát mẻ nhất vào tháng 1 với mức thấp nhất khoảng 18°C.

Tổng lượng mưa cả năm khoảng 760 mm, dồn nhiều nhất vào tháng 11 (~130 mm) và ít nhất vào tháng 6 (~2 mm). Mùa mưa tập trung quanh tháng 1, tháng 3, tháng 4, tháng 11 — nên mang theo ô/áo mưa nếu đến vào dịp này.

🧳 Thời điểm đẹp để đến Shinyanga: T2, T5, T6, T7, T8, T9, T10 — khí hậu dễ chịu, ít mưa.

* Số liệu trung bình nhiều năm (nguồn Open-Meteo Archive).